free of charge
Tính từ / Trạng từ (cụm từ cố định) - Miễn phí, không mất tiền: "free of charge" chỉ một hàng hóa, dịch vụ hoặc lợi ích được cung cấp mà không yêu cầu người nhận trả bất kỳ khoản phí nào.
Tính từ:
- The museum offers free of charge admission on Sundays. (Bảo tàng cung cấp vé vào cửa miễn phí vào các ngày Chủ nhật.)
- This sample is free of charge, so you can test it before buying. (Mẫu thử này là miễn phí, vì vậy bạn có thể dùng thử trước khi mua.)
Trạng từ:
- We will repair your phone free of charge under the warranty. (Chúng tôi sẽ sửa điện thoại của bạn miễn phí theo chế độ bảo hành.)
- The software can be downloaded free of charge from the website. (Phần mềm có thể được tải xuống miễn phí từ trang web.)
"to provide something free of charge": cung cấp thứ gì đó miễn phí.
- The charity provides meals free of charge for the homeless. (Tổ chức từ thiện cung cấp bữa ăn miễn phí cho người vô gia cư.)
"free of charge" thường được viết tắt là FOC trong các văn bản thương mại hoặc hợp đồng.
- The supplier agreed to send the replacement parts FOC. (Nhà cung cấp đồng ý gửi các bộ phận thay thế miễn phí.)
Free (adj/adv): miễn phí (dạng rút gọn phổ biến).
- The tickets are free. (Vé là miễn phí.)
Gratis (adj/adv, từ mượn tiếng Latinh): miễn phí, không mất tiền.
- I received the book gratis from the publisher. (Tôi nhận được cuốn sách miễn phí từ nhà xuất bản.)
Complimentary: miễn phí, tặng kèm (thường dùng trong dịch vụ khách sạn, nhà hàng).
- The hotel offers a complimentary breakfast. (Khách sạn cung cấp bữa sáng miễn phí.)
On the house: miễn phí (thường dùng cho đồ uống hoặc dịch vụ trong quán bar, nhà hàng).
- The first drink is on the house. (Ly đồ uống đầu tiên là miễn phí.)
Without charge: không thu phí.
- The consultation is without charge. (Buổi tư vấn là không thu phí.)
To give away free of charge: cho đi miễn phí.
- The company gave away samples free of charge at the event. (Công ty đã phát mẫu thử miễn phí tại sự kiện.)
To offer free of charge: đề nghị miễn phí.
- The library offers internet access free of charge. (Thư viện đề nghị truy cập internet miễn phí.)
For free: miễn phí (dạng thân mật, thông dụng).
- I got this book for free from a friend. (Tôi có cuốn sách này miễn phí từ một người bạn.)
At no cost: không tốn chi phí.
- The service is provided at no cost to the user. (Dịch vụ được cung cấp không tốn chi phí cho người dùng.)